‘Đơn thuốc mà Francis Fukuyama kê cho châu Âu liệu có phản tác dụng?

Nguồn: Mạnh Duy Chiêm, 孟维瞻:福山开的这副药,欧洲可不兴吃啊, Guancha, 23/01/2026.

Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos 2026, Tổng thống Mỹ Donald Trump bất ngờ thể hiện sự thay đổi lập trường về Greenland. Ông tuyên bố Mỹ sẽ không sử dụng vũ lực để chiếm hòn đảo vốn thuộc lãnh thổ của Đan Mạch này, đồng thời khẳng định đã đạt được một “khuôn khổ cho thỏa thuận tương lai” với các đồng minh châu Âu.

Theo Trump, khuôn khổ thỏa thuận này sẽ dựa trên mô hình “căn cứ có chủ quyền” của Anh tại Síp (Cyprus) – tức là khoanh vùng một khu vực nhỏ trên Greenland thuộc sự kiểm soát chủ quyền của Mỹ để làm căn cứ quân sự. Bằng cách này, Mỹ có thể duy trì sự hiện diện quân sự lâu dài ở Greenland mà không cần sáp nhập toàn bộ hòn đảo. Sự sắp đặt này cho phép Washington có được một chỗ đứng chiến lược ở khu vực Bắc Cực, và nó được chính quyền Trump mô tả là “một thỏa thuận dài hạn mà tất cả các bên đều rất hài lòng”.

Nhìn bề ngoài, tuyên bố của Trump dường như đánh dấu một bước ngoặt lớn về thái độ. Đối với các đồng minh châu Âu vốn đang hoang mang, “sự chuyển hướng” của Trump tại Davos chắc chắn mang lại một cảm giác nhẹ nhõm cần thiết. Trước đó, các quốc gia NATO đã vô cùng lo ngại về viễn cảnh Mỹ sử dụng vũ lực để chiếm đóng hòn đảo. Giờ đây, việc Trump loại trừ phương án động binh và cho biết đã đạt được một giải pháp thỏa hiệp đã tạm thời xoa dịu những mâu thuẫn công khai giữa các đồng mình. Trong phút chốc, các nhà lãnh đạo châu Âu dường như đã trút bỏ được gánh nặng, với niềm tin rằng đã tránh được một cuộc đối đầu nguy hiểm hơn.

Kế hoãn binh hay “ý tại ngôn ngoại”?

Tuy nhiên, liệu cuộc khủng hoảng này đã thực sự được giải quyết chưa?

Nhiều nhà phân tích vẫn giữ thái độ hoài nghi, tin rằng những nhượng bộ của Trump chỉ là kế hoãn binh hơn là một sự thay đổi chiến lược thực sự. Tuy đã cam kết ở Davos rằng “không cần dùng vũ lực”, nhưng Trump sau đó lại đổi giọng, cho rằng việc sáp nhập Greenland là một “yêu cầu nhỏ” đối với Mỹ, chỉ là chuyện của “một khối băng”, đồng thời còn cảnh báo: “Các bạn có thể nói không, nhưng chúng tôi sẽ ghi nhớ điều đó.”

Tuyên bố cứng rắn “Chúng tôi sẽ ghi nhớ” có lẽ đã khiến các quan chức châu Âu có mặt tại đó lạnh sống lưng, đồng thời khiến các đồng minh NATO khó lòng hoàn toàn tin tưởng vào những cam kết của ông. Như trang tin quân sự The War Zone đã chỉ ra, tuy đã dùng ngôn từ để bác bỏ việc sử dụng vũ lực, nhưng Trump vẫn thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đối với Greenland. Thái độ lập lờ mang tính đe dọa này chắc chắn sẽ khiến các đồng minh “mất ăn mất ngủ”.

Một số nhà quan sát cho rằng Trump có thói quen “tiến hai bước, lùi một bước”, cho thấy rằng sự nhượng bộ lần này có thể chỉ là một sự thoái lui chiến lược, nhằm chờ thời cơ tốt hơn để hành động. Giới ngoại giao châu Âu cũng thầm lo ngại rằng, Trump chỉ đang tạm thời né tránh đối đầu trực diện để tích lũy đòn bẩy cho việc gây áp lực trong tương lai. Không loại trừ khả năng một khi tình hình hoặc tính toán lợi ích thay đổi, Trump có thể sẽ bội ước và một lần nữa đưa ra các yêu sách chủ quyền toàn diện hơn đối với Greenland.

Có thể thấy những dấu hiệu này qua chính bài phát biểu của Trump tại Davos. Khi nói về Greenland, Trump đã có tới bốn lần lỡ lời gọi Greenland là Iceland. Trong mắt một số quan chức Bắc Âu, sai sót nửa thật nửa giả này là một sự xúc phạm đối với Đan Mạch, đồng thời cũng được coi là dấu hiệu cho thấy Trump thực tâm không hề tôn trọng địa vị tự trị của Greenland.

Nhiều người dân Greenland cho rằng, những nhượng bộ của Trump chỉ là kế hoãn binh, và họ bày tỏ sự nghi ngờ sâu sắc đối với động cơ của Mỹ. Gần đây, các cuộc biểu tình quy mô lớn đã nổ ra trên đường phố thủ phủ của Greenland, những người biểu tình giơ cao các biểu ngữ có nội dung “Đây là đất của Greenland, không đến lượt các ông!” hay “Đừng hòng cướp đi tương lai của chúng tôi”,  nhằm bày tỏ sự bất mãn trước ý đồ của Mỹ.

Nghi ngờ và bất mãn từ các phía tại châu Âu

Phương án thiết lập căn cứ quân sự Mỹ theo “mô hình Cyprus” của Trump đã tạm thời giúp các bên tránh được một cuộc xung đột trực diện và mang lại cho các chính phủ châu Âu cảm giác nhẹ nhõm ở bề ngoài. Tuy nhiên, những nghi ngờ và bất mãn nảy sinh từ khuôn khổ thỏa thuận này vẫn đang không ngừng dâng cao trong nội bộ châu Âu.

Thứ nhất, quá trình xây dựng thỏa thuận này thiếu tính minh bạch. Từ góc nhìn của Greenland và Đan Mạch, việc Mỹ cùng lãnh đạo NATO phác thảo một kế hoạch liên quan đến vận mệnh tương lai của Greenland mà không tham vấn đầy đủ ý kiến của chính quyền tự trị Greenland là một sự phớt lờ nghiêm trọng đối với các bên liên quan. Các quan chức cấp cao của chính phủ Đan Mạch đã kín đáo phàn nàn rằng, Đan Mạch đã bị đối xử như người ngoài cuộc và các quyền lợi chủ quyền của họ đã bị phớt lờ trong suốt quá trình này. Một nhà ngoại giao châu Âu còn nói: “Vấn đề là mọi người đều bàn luận về người Greenland, nhưng lại chẳng để người Greenland tham gia vào.”

Thứ hai, một số chính trị gia châu Âu lo ngại rằng, việc nhượng bộ theo mô hình Anh giữ căn cứ chủ quyền ở Cyprus chẳng khác nào tạo tiền lệ cho sự lấn tới của Trump, và là sự dung túng đối với những yêu cầu phi lý của ông. Những tiếng nói bất mãn đã xuất hiện trong Nghị viện châu Âu, với lập luận rằng phương án này nhượng bộ quá nhiều chủ quyền, chẳng khác nào cúi đầu trước Mỹ. Thậm chí, một số người còn cảnh báo rằng, nếu chính quyền tự trị Greenland bác bỏ thỏa thuận này thông qua trưng cầu dân ý, thì điều đó chắc chắn sẽ châm ngòi cho một cuộc xung đột lớn với Mỹ và đẩy châu Âu vào tình thế khó xử.

Ngoài ra, trong xã hội Greenland cũng tồn tại những bất mãn với chính phủ Đan Mạch. Pele Broberg – lãnh đạo đảng đối lập tại Greenland – đã giận dữ chỉ ra: “Vấn đề là Copenhagen đã biến tất cả thành vấn đề của Vương quốc Đan Mạch, chứ không phải của người dân Greenland… Nếu Greenland thực sự thuộc về người Greenland, thì không nên bị coi là một phần của Đan Mạch; còn hiện tại, việc đánh đồng cả hai điều này là không thể chấp nhận được.” Broberg chỉ trích chính phủ Đan Mạch vì đã gạt bỏ tiếng nói của người Greenland trong cuộc khủng hoảng lần này. Ông cũng bày tỏ lo ngại rằng, Đan Mạch sẽ lợi dụng áp lực từ Mỹ để trấn áp phong trào độc lập của Greenland, và lấy “mối đe dọa từ Mỹ” làm cái cớ để buộc Greenland tiếp tục phụ thuộc vào Đan Mạch.

Khủng hoảng chưa hề khép lại: Nhiều biến số còn treo lơ lửng

Dù thế nào đi nữa, rõ ràng là trang sử này vẫn chưa thực sự kết thúc. Sóng gió xoay quanh Greenland chỉ mới bình lặng ngoài mặt, còn bên dưới vẫn tiềm ẩn không ít biến số.

Từ góc độ chiến lược, phương án kiểu Cyprus mà Trump đề xuất không phù hợp với tham vọng ban đầu của ông. Mục tiêu thực sự của Trump là sáp nhập Greenland – một địa bàn chiến lược quan trọng – vào bản đồ nước Mỹ, để được lưu danh sử sách. Nếu mục tiêu chỉ đơn thuần là giành thêm căn cứ quân sự hay tài nguyên khoáng sản, Mỹ hoàn toàn có thể đạt được điều này thông qua các khuôn khổ hợp tác hiện có của NATO.

Việc Trump ban đầu sẵn sàng xúc phạm Đan Mạch và làm chấn động các đồng minh không phải vì những mục tiêu thứ yếu đó, mà là bởi ông say mê ý tưởng “sở hữu” vùng đất này như một công trạng lịch sử. Do đó, khó có chuyện Trump sẽ dừng lại ở đây. Bước lùi hiện tại rất có thể là một cú “nén lò xo” để chờ thời cơ cho một đợt tiến công mãnh liệt hơn.

Từ góc độ pháp lý và dư luận, ngay cả khi cái gọi là “mô hình Cyprus” được áp dụng, nhiều người dân Đan Mạch và Greenland chưa chắc sẽ chấp nhận. Họ thường coi đây là một thỏa thuận được ký kết dưới áp lực, và cho rằng nó xâm phạm chủ quyền của Đan Mạch và quyền tự trị của Greenland.

Cho đến nay, chính quyền tự trị Greenland vẫn giữ im lặng về thỏa thuận này, nhưng một số chính trị gia Greenland đã ám chỉ không loại trừ khả năng sẽ tổ chức trưng cầu dân ý để bày tỏ sự bất mãn. Nếu người dân Greenland dùng lá phiếu dân chủ để bác bỏ thỏa thuận với Mỹ, quan hệ Mỹ-Đan Mạch sẽ lại rơi vào căng thẳng. Sự phản kháng của dư luận địa phương phủ một bóng đen lên triển vọng của thỏa thuận, và những rắc rối khác có thể đang chờ đợi Trump.

Hơn nữa, xét từ góc độ chính trị, lập trường của chính phủ Đan Mạch về khuôn khổ thỏa thuận này hiện vẫn chưa rõ ràng. Tại Diễn đàn Davos, Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen không công khai chấp nhận hay bác bỏ thỏa thuận, mà chỉ nói một cách mơ hồ rằng vấn đề Greenland nên được giải quyết thông qua các kênh ngoại giao kín. Trong nội bộ Đan Mạch hiện đang có một cuộc tranh luận gay gắt về việc có nên chấp nhận sự sắp đặt của Mỹ hay không.

Trong bối cảnh chính phủ Đan Mạch còn phải đối mặt với áp lực bầu cử trong nước, bất kỳ sự nhượng bộ nào với Mỹ đều có thể gây ra một cơn địa chấn chính trị. Vì vậy, cái gọi là khuôn khổ thỏa thuận hiện nay giống một tuyên bố đình chiến mơ hồ và mong manh hơn là một giải pháp ổn định. Có thể dự đoán rằng, nếu có bất kỳ bên nào tỏ ra bất mãn hay đổi ý, sóng gió hoàn toàn có thể bùng phát trở lại.

“Đơn thuốc” của Fukuyama liệu có phản tác dụng?

Chỉ hai ngày trước khi Trump công bố phương án mới về Greenland, nhà tư tưởng chính trị nổi tiếng Francis Fukuyama đã đưa ra một lời kêu gọi hoàn toàn trái ngược dành cho châu Âu.

Vào ngày 18/1, Fukuyama đăng một bài viết trên tạp chí trực tuyến Persuasion với tiêu đề thẳng thắn dành cho châu Âu: “Đừng lùi bước, châu Âu.” (Don’t Back Down, Europe). Trong bài viết này, Fukuyama chỉ trích mạnh mẽ các chiến lược đối với Mỹ gần đây của các nước châu Âu, cho rằng các nỗ lực của EU và các quốc gia thành viên chủ chốt nhằm xoa dịu Trump bằng cách “nhượng bộ, tâng bốc hay tặng quà” đều vô hiệu và cần bị loại bỏ ngay lập tức.

Fukuyama đặc biệt nhấn mạnh rằng, nếu châu Âu nhượng bộ trong vấn đề Greenland, Trump sẽ coi đó là biểu hiện của sự yếu đuối và sẽ tiếp tục đưa ra nhiều yêu sách vô lý hơn. Ông cũng chỉ trích những thỏa hiệp thương mại của châu Âu với Mỹ vào năm ngoái, cho rằng chúng dựa trên những tính toán sai lầm về sự phụ thuộc an ninh vào Mỹ và nỗi sợ về một cuộc chiến thương mại. Fukuyama kêu gọi châu Âu từ bỏ ảo tưởng về Mỹ, cũng như đáp trả mạnh mẽ các mối đe dọa thuế quan từ Trump, “ngay cả khi điều đó đòi hỏi phải đối mặt với nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu”.

Fukuyama đại diện cho tiếng nói điển hình của giới trí thức tự do phương Tây, chủ trương dùng các nguyên tắc lý tưởng để chống lại logic bá quyền của chủ nghĩa Trump. Tuy nhiên, những đề xuất của Fukuyama có thể sẽ đi ngược hướng; nếu châu Âu làm theo, rất có khả năng sẽ phản tác dụng.

Qua bài viết trên, chúng ta có thể thấy rõ rằng, dù là cố ý hay vô ý, Fukuyama đã bỏ qua vấn đề thực sự của châu Âu – sức mạnh, vị thế và điều kiện nội tại của châu Âu khiến việc “đối đầu cứng rắn với Mỹ” là điều không hề dễ dàng. Suy cho cùng, châu Âu không có nền công nghiệp chế tạo lớn mạnh và hệ thống huy động quốc gia như Trung Quốc, cũng không sở hữu chuỗi cung ứng tương đối độc lập và hoàn chỉnh. Nếu EU nhất quyết theo đuổi cách đáp trả cứng rắn, điều đó một mặt có thể làm rạn nứt sự đoàn kết nội bộ, mặt khác sẽ gây ra tổn thất kinh tế nặng nề cho chính họ – cái giá mà châu Âu khó có thể gánh chịu.

Ở mức độ sâu hơn, những đề xuất của Fukuyama chỉ trị ngọn chứ không trị gốc, đồng thời không chạm tới gốc rễ của làn sóng phản toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy.

Về bản chất, cách tiếp cận của Fukuyama chính là nhằm buộc châu Âu phải có lập trường cứng rắn hơn về mặt chiến thuật đối với Trump, nhưng điều này không thể xóa bỏ các điều kiện kinh tế – xã hội đã sản sinh ra hiện tượng Trump. Hãy đặt ra một câu hỏi đơn giản: Tại sao nước Mỹ lại sản sinh ra một nhân vật như Trump và bầu ông làm tổng thống?

Cần biết rằng, Trump là người được cử tri Mỹ bầu chọn, việc ông lên nắm quyền chính là vì có một bộ phận không nhỏ người dân Mỹ bất mãn với hiện trạng, thất vọng với giới cầm quyền truyền thống. Về bản chất, hiện tượng Trump chính là một sự phản tác dụng được hình thành khi các giá trị dân chủ tự do phương Tây phát triển đến mức độ cực đoan. Đây không phải sự phủ định hoàn toàn các giá trị dân chủ tự do – chúng tất nhiên có những mặt hợp lý và được nhiều quốc gia chấp nhận. Tuy nhiên, Trung Quốc có câu “vật cực tất phản”. Khi một hệ giá trị bị đẩy tới cực đoan, trở nên bài trừ và xơ cứng, nó sẽ tạo ra kết quả trái ngược với mục đích ban đầu.

Hơn 30 năm qua, các nước phương Tây với Mỹ là đại diện đã tích cực thúc đẩy nền dân chủ tự do và “các giá trị phổ quát” trên toàn cầu, thậm chí không ngần ngại dùng đến việc xuất khẩu ý thức hệ và đe dọa quân sự để tác động đến sự phát triển xã hội của các quốc gia khác. Tuy nhiên, kiểu xuất khẩu giá trị đơn nhất mà không xét đến điều kiện của từng quốc gia này đã gây ra sự xói mòn văn hóa và khủng hoảng bản sắc ở nhiều nơi.

Một số học giả phương Tây cổ xúy cho cái gọi là chủ nghĩa đa nguyên, nhưng trên thực tế, họ lại đang thúc đẩy một hệ giá trị đơn nhất coi nhẹ sự khác biệt văn minh giữa các quốc gia. Điều này khiến người dân ở nhiều quốc gia đang phát triển, thậm chí cả một bộ phận người dân tại chính các nước phương Tây cảm thấy rằng, truyền thống văn hóa của họ đang bị thách thức và sự gắn kết xã hội đang bị suy yếu. Kết quả là, không chỉ các quốc gia lớn ngoài phương Tây như Trung Quốc và Nga ngày càng phản cảm với các giá trị tự do phương Tây, mà ngay cả trong nội bộ Mỹ và châu Âu cũng xuất hiện những hoài nghi sâu sắc về tính “phổ quát” của dân chủ tự do.

Vì vậy có thể nói rằng, việc Trump lên nắm quyền về bản chất là một sự phản kháng đối với trật tự tự do: Khi thực tiễn của dân chủ tự do đi chệch khỏi mục đích ban đầu và không giải quyết được nỗi lo về kinh tế và văn hóa mà nhiều người phải đối mặt, một bộ phận người dân đã chọn các nhà lãnh đạo dân túy để bày tỏ sự bất mãn.

Thế lưỡng nan của châu Âu: Tình thế khó xử khi bị kẹp giữa hai bên

Hiện nay, châu Âu đang rơi vào một thế bế tắc chính trị cực kỳ khó khăn. Nếu người châu Âu muốn đối đầu trực diện với Mỹ về vấn đề Greenland hay các vấn đề rộng hơn nữa, thì điều đó là không khả thi trên thực tế – EU khó có thể sánh với Mỹ dù là về sức mạnh kinh tế hay quân sự. Ngay cả khi EU muốn trả đũa, việc triển khai cũng vô cùng gian nan. Từ góc độ thực tiễn, rất khó để châu Âu giải quyết các vấn đề của mình bằng cách đối đầu với Mỹ.

Mặt khác, nếu châu Âu tiếp tục thỏa hiệp và nhượng bộ, thì “sự nhẫn nhục chịu đựng” cũng khó mang lại kết quả tốt đẹp. Suy cho cùng, nếu châu Âu muốn đóng vai trò then chốt trên vũ đài quốc tế của thế kỷ 21, họ buộc phải học cách “cầu đồng tồn dị” (tìm kiếm điểm chung trong khác biệt) và theo đuổi hợp tác cùng có lợi với các nước lớn khác trên thế giới. Nói cách khác, họ vừa phải củng cố quan hệ đồng minh truyền thống với Mỹ, vừa phải nỗ lực duy trì kết nối và hợp tác cơ bản với các cường quốc như Nga và Trung Quốc. Chỉ khi không gây thù chuốc oán với các lực lượng chủ chốt trên toàn cầu, châu Âu mới có thể thực sự mở rộng không gian xoay xở chiến lược của mình.

Đáng tiếc là trong những năm gần đây, chiến lược đối ngoại của châu Âu dường như đã rơi vào thế “đánh ra tứ phía nhưng mất điểm ở mọi bề”. Châu Âu gần như cùng một lúc rơi vào căng thẳng với ba cường quốc có ảnh hưởng lớn nhất thế giới, khiến họ ngày càng bị động trong cuộc chơi địa chính trị. Hiện nay, châu Âu dường như vẫn đang ôm giữ lối tư duy cũ của thế kỷ 19, như thể vẫn coi mình là trung tâm của văn minh thế giới, có khả năng chỉ đạo các nước lớn khác và bảo ai “nên làm gì” hay “không nên làm gì”. Thế nhưng thực tế của thế kỷ 21 chính là đa cực là một xu thế không thể đảo ngược, mỗi cường quốc đều có tính toán lợi ích riêng, và châu Âu không còn có thể đứng ở vị thế cao mà chỉ đạo nữa.

Sự khác biệt Âu – Mỹ: Cứng nhắc và thực dụng

Đáng chú ý là gần đây, Mỹ và châu Âu cũng cho thấy xu hướng ngược chiều trong triết lý và phong cách ngoại giao. Mỹ thể hiện cách tiếp cận thực dụng và linh hoạt hơn khi xử lý quan hệ với các nước lớn khác. Điều này chủ yếu thể hiện ở ba phương diện:

Thứ nhất, về mặt giá trị quan. Tuy Mỹ lâu nay luôn đề cao cái gọi là “các giá trị phổ quát”, nhưng chính phủ Mỹ không giáo điều mù quáng khi những quan điểm này xung đột trực tiếp với lợi ích quốc gia. Trong hai năm qua, có thể thấy Mỹ đã bắt đầu hạ thấp giọng điệu về các giá trị trong một số vấn đề, đồng thời thực dụng hơn trong việc tìm kiếm điểm chung với các quốc gia có thể chế khác nhau.

Thứ hai, về mặt kinh tế: Sau nhiều vòng xung đột thương mại, Mỹ đã trở nên thực tế hơn ở một số phương diện và biết cách thỏa hiệp đúng lúc. Lối tư duy mang tính giao dịch này phản ánh tính thực dụng của Mỹ: Mục tiêu là đạt được lợi ích lớn hơn, nhưng không nhất thiết phải dẫn đến kết cục cả hai bên cùng tổn hại.

Thứ ba, về mặt an ninh chiến lược. Gần đây, Mỹ đã thể hiện ý đồ thu hẹp chiến lược ở một số khu vực. Khi nhận ra rằng sức mạnh của mình không thể bao quát mọi nơi, Washington chọn cách tránh chiến đấu trên nhiều mặt trận và tạm thời xoa dịu xung đột ở các hướng thứ yếu. Chiến lược “biết khó mà lui” này chính là biểu hiện của tính thực dụng trong ngoại giao Mỹ – một chiến lược từng mang lại thành công cho Mỹ trong lịch sử.

Ngược lại, phong cách ngoại giao của châu Âu ngày càng trở nên cứng nhắc và lý tưởng hóa. Trong vài năm gần đây, EU đã trải qua hàng loạt thất bại, nhưng sau mỗi lẫn phản tư, dường như họ lại càng lạc hướng hơn, đến mức “càng phản tư, càng sai”. Trước đây, dưới sự lãnh đạo của các chủ tịch như Prodi, Barroso, Juncker, Ủy ban châu Âu đã nỗ lực duy trì thế cân bằng giữa các cường quốc, tránh nghiêng hẳn về bất kỳ bên nào.

Tuy nhiên, kể từ khi Ursula von der Leyen nhậm chức Chủ tịch Ủy ban châu Âu, EU gần như ngả hoàn toàn theo Mỹ trong nhiều vấn đề. Để chiều lòng Washington, Brussels không ngần ngại hy sinh quan hệ với các cường quốc khác như Moscow và Bắc Kinh. Bản thân Ursula von der Leyen từng nhiều lần công khai gọi Trung Quốc là “đối thủ mang tính hệ thống”, với ngôn từ gay gắt và không nể nang. Những quan điểm và biện pháp này quá cứng nhắc, thiếu không gian điều chỉnh linh hoạt. Dưới sự lãnh đạo của Ursula von der Leyen, EU đang không để lại đường lui cho chính mình, một khi gió trên trường quốc tế đổi chiều, châu Âu sẽ rơi vào thế bị động. Hiện nay, chính trường Mỹ xảy ra biến động lớn, chính quyền Trump liên tục đưa ra các bài toán khó cho châu Âu, khiến EU đột nhiên lúng túng không kịp trở tay – đây chính là minh chứng cho nhận định trên.

Một chi tiết thú vị là, từ những trải nghiệm cá nhân trong giao lưu quốc tế, tôi nhận thấy rằng người Mỹ tuy tin tưởng hệ giá trị của chính mình, nhưng có nhiều người vẫn sẵn lòng lắng nghe quan điểm của các quốc gia khác, thể hiện một mức độ tôn trọng và linh hoạt nhất định. Trong khi đó, một số người bạn châu Âu thường nhìn thế giới với nhãn quan phê phán cố hữu, có xu hướng chỉ trích hành vi của các quốc gia khác, như thể ngoại trừ châu Âu thì tất cả đều sai.

Tôi từng nói với những người bạn châu Âu rằng: “Xét cho cùng, các bạn và Nga là láng giềng không thể tách rời, việc đối đầu sẽ chỉ dẫn đến kết cục tồi tệ. Tại sao các bạn không thử học hỏi kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc chung sống với Nga nhỉ?” Trung Quốc và Nga có chung đường biên giới trên bộ dài nhất thế giới, nhưng lại có thể cùng chung sống hòa hợp, đó là vì hai nước luôn nỗ lực “cầu đồng tồn dị” và tôn trọng những mối bận tâm cốt lõi của nhau. Trong khi đó, một số quốc gia châu Âu thường thiếu kiên nhẫn với các nước láng giềng, một mực muốn đối phương hành xử theo cách của mình, thậm chí còn chỉ trích các quốc gia khác vì họ giữ thái độ trung lập.

Trên thực tế, người Mỹ không cuồng tín với học thuyết của Fukuyama như thế giới bên ngoài tưởng tượng – họ coi nó như công cụ nhiều hơn và sẽ loại bỏ khi nó không còn cần thiết. Mặt khác, dường như châu Âu lại tỏ ra lý tưởng hóa quá mức về vấn đề này. Nếu châu Âu cứ mãi chìm đắm trong lối tư duy cũ kỹ, không những sẽ gây ra sự phản cảm trong công chúng Mỹ, mà còn dẫn nền ngoại giao của chính họ vào ngõ cụt.

Hợp tác và tôn trọng để phá vỡ bế tắc

Trung Quốc có câu ngạn ngữ: “Đắc đạo đa trợ, thất đạo quả trợ.” (Người có đạo nghĩa thì được giúp đỡ nhiều, kẻ thiếu đạo nghĩa thì ít người hỗ trợ). Mượn trí tuệ của câu nói này để soi chiếu tình cảnh khó khăn hiện nay của châu Âu, có thể sẽ thu được những gợi mở quý giá. “Đơn thuốc” cứng rắn mà Fukuyama kê cho châu Âu chỉ giải quyết được những vấn đề bề nổi, chứ không thể thực sự chữa khỏi những căn nguyên sâu xa mà châu Âu đã bộc lộ khi đối diện với chủ nghĩa Trump. Giải pháp căn bản để châu Âu thoát khỏi tình thế khó khăn hiện tại nằm ở việc điều chỉnh tâm thế và tư duy chiến lược của chính mình.

Trước hết, châu Âu cần phản tư về quán tính tư duy lấy châu Âu làm trung tâm. Văn minh châu Âu đã có những đóng góp to lớn cho thế giới, nhưng thời thế đã thay đổi, và các vấn đề quốc tế hiện nay đã không còn là vở độc diễn của riêng châu Âu. Nếu EU tiếp tục tự coi mình là “ông thầy” có thể chỉ đạo các nước khác, thì không những tạo thêm kẻ thù mà còn khiến bản thân rơi vào thế cô lập. Thay vào đó, châu Âu cần học cách giao thiệp với các nước lớn một cách khiêm nhường và thực dụng hơn. Trong lịch sử, bên yếu thế hơn thường khéo léo vận dụng mưu lược để tìm kiếm cơ hội và tối đa hóa lợi ích của mình trong cuộc chơi quyền lực giữa các cường quốc. EU ngày nay tuy không yếu về tổng lượng kinh tế, nhưng nếu cứ nhất mực đối đầu với tất cả các cường quốc, thì chắc chắn sẽ phải đối mặt với tình thế “thất đạo quả trợ”. Ngược lại, nếu châu Âu có thể vừa bảo vệ các giá trị của mình, vừa thể hiện sự tôn trọng với những mối bận tâm cốt lõi của các quốc gia khác và thiết lập được điểm giao thoa lợi ích với các bên, thì cục diện “đắc đạo đa trợ” là hoàn toàn khả thi.

Thứ hai, châu Âu cần điều chỉnh thái độ đối với toàn cầu hóa và đa nguyên văn minh. Tuy toàn cầu hóa đang gặp phải những trở ngại và làn sóng phản toàn cầu hóa đang dâng cao, nhưng về lâu dài, đây vẫn là xu thế lịch sử không thể đảo ngược. Châu Âu luôn tự định vị mình là người ủng hộ chủ nghĩa đa phương và hợp tác toàn cầu – một quan điểm nhận được sự đồng thuận của nhiều quốc gia khác, trong đó có Trung Quốc.

Tuy nhiên, để toàn cầu hóa có thể trở lại quỹ đạo lành mạnh, các quốc gia phải tái thiết lòng tin cơ bản với nhau. Tiền đề cho lòng tin ấy là sự tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn minh và chế độ xã hội khác biệt. Những biến động trên thế giới trong những năm gần đây phần lớn bắt nguồn từ sự xung đột giá trị thiếu tôn trọng lẫn nhau. Một số chính trị gia phương Tây đã cố gắng áp đặt mô hình ý thức hệ của mình lên các quốc gia khác, dẫn đến sự phản cảm của đối phương. Do đó, để loại bỏ mảnh đất màu mỡ cho chủ nghĩa dân túy và khiến chủ nghĩa Trump mất đi thị trường, tất cả các quốc gia đều cần phải tự phản tư. Nếu nền văn minh và lối sống của người dân các nước đều được tôn trọng đúng mực, thì những người kích động đối đầu như Trump sẽ khó có được người ủng hộ. Đây có lẽ mới là con đường then chốt và lâu dài để giải quyết vấn đề.

Cuối cùng, hãy trở lại với Fukuyama. Trong một thời gian dài trước đây, những quan sát của Fukuyama về tình hình thế giới là tương đối tỉnh táo và khách quan. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, lập luận của ông dường như lại có bước thụt lùi, một lần nữa trở nên cố chấp với chủ nghĩa lý tưởng tự do. Thực tế đã không ngừng nhắc nhở chúng ta rằng lịch sử chưa kết thúc, và thế giới ngày càng đa cực và đa nguyên hơn bao giờ hết.

Trong thế giới mới này, việc áp dụng các lý thuyết cũ một cách giản đơn khó có thể dẫn đến giải pháp. Đối với Fukuyama, giờ đây có lẽ cũng là lúc ông cần phản tư – phản tư xem phương thuốc nào mới thực sự phù hợp với căn bệnh của thế giới đương đại.

Để đối phó với Trump, châu Âu cần làm mờ đi cuộc tranh luận về ý thức hệ, quay trở lại với những tính toán lợi ích thực tế và hòa giải bất đồng thông qua hợp tác và tôn trọng. Chỉ khi có những điều chỉnh phù hợp, toàn cầu hóa mới có tính bền vững.

Đây có lẽ không phải là một kịch bản kịch tính, nhưng có thể là một con đường giải vây hữu hiệu. Khi bước trên một con đường bao dung và thực dụng hơn, châu Âu sẽ có thêm nhiều bè bạn và sự ủng hộ. Ngược lại, nếu kê sai đơn thuốc và phán đoán sai tình hình, thì điều chờ đợi châu Âu chỉ có thể là kết quả trái với mong muốn, thậm chí rơi vào tình thế “thất đạo quả trợ”. Hy vọng người châu Âu sẽ đưa ra lựa chọn thận trọng để có bước đi đúng đắn tại bước ngoặt lịch sử này.

Related posts